Đánh Giá Kiến Thức Người Bệnh Trong Sàng Lọc, Chăm Sóc và Chuyển Gửi Người Bị Bạo Lực Trên Cơ Sở Giới, Bạo Lực Gia Đình
Bệnh viện Bãi Cháy — Nhiệm vụ KH&NC cấp cơ sở, năm 2025
Đặt Vấn Đề
WHO: ~30% phụ nữ toàn cầu từng trải qua bạo lực thể xác/tình dục từ bạn đời. Tại Việt Nam, 58% phụ nữ từng chịu ít nhất một hình thức bạo lực — nhưng rất ít tìm đến cơ sở y tế do rào cản thông tin và kỳ thị. BV Bãi Cháy khám 1.200–1.500 lượt/ngày nhưng sàng lọc bạo lực chưa đồng bộ.
Mục tiêu 1
Đánh giá kiến thức người bệnh về sàng lọc, chăm sóc, chuyển gửi nạn nhân BLGD/BLG
Mục tiêu 2
Nhận xét yếu tố liên quan đến hiểu biết của người bệnh về bạo lực gia đình/giới
5 Hình Thức Bạo Lực Trên Cơ Sở Giới
BLG bắt nguồn từ bất bình đẳng giới, ảnh hưởng đến phụ nữ, nam giới và trẻ em.
Bạo lực thể chất
Đánh, tát, đá, dùng hung khí gây thương tích
Bạo lực tinh thần
Xúc phạm, đe dọa, thao túng tâm lý
Kiểm soát hành vi
Cô lập, theo dõi, hạn chế quan hệ xã hội
Bạo lực tình dục
Cưỡng ép, quấy rối, xâm hại tình dục
Bạo lực kinh tế
Kiểm soát tài chính, phá hủy tài sản
Hậu Quả Nghiêm Trọng Của Bạo Lực Giới
Cá nhân
  • Thương tích, khuyết tật, tử vong
  • Trầm cảm, PTSD, tự tử
  • Mất 26% thu nhập hàng năm
  • Trẻ em chậm phát triển, tập nhiễm bạo lực
Gia đình & Xã hội
  • Giảm 31% thu nhập gia đình
  • Ly hôn, gia đình ly tán
  • Phát sinh tệ nạn: mua bán người, mại dâm
  • Gánh nặng kinh tế và an ninh xã hội
Quy Trình 4 Bước Hỗ Trợ Nạn Nhân BLGD/BLG
Quy trình lồng ghép vào dịch vụ hiện có, đảm bảo riêng tư, bảo mật, không phán xét. Nạn nhân có quyền tự quyết và được bảo vệ toàn diện.
Phương Pháp Nghiên Cứu
1
Thiết kế
Nghiên cứu mô tả cắt ngang, định lượng — bảng hỏi Google Form, ẩn danh
2
Cỡ mẫu
n = 399 người bệnh, chọn mẫu thuận tiện (tháng 3–9/2025)
3
Địa điểm
Bệnh viện Bãi Cháy, Quảng Ninh — bệnh viện đa khoa hạng I tuyến cuối tỉnh
4
Phân tích
SPSS: Chi-square, T-test, hồi quy đa biến
Đặc Điểm Đối Tượng Nghiên Cứu (n=399)
Phần lớn người tham gia là nữ giới (77,7%), độ tuổi 31–45 (51,9%), trình độ cao đẳng/đại học (44,4%), phù hợp cơ cấu dân cư Quảng Ninh.
Kết Quả: Nhận Thức Về BLGD/BLG
66.4%
Nghe nói BLGD/BLG
33,6% chưa tiếp cận thông tin
92.2%
Nạn nhân là phụ nữ
Bỏ qua nạn nhân nam/trẻ em
97.2%
Nhận biết bạo lực thể chất
Tinh thần 72,4%, tình dục 39,3%, kinh tế 40,9%
33.6%
Biết BV có dịch vụ hỗ trợ
66,4% chưa biết
Chỉ 4,8% từng trải qua bạo lực; 35,8% từng chứng kiến. Nhu cầu cao nhất: tìm công an (41,6%) và chăm sóc thể chất (34,8%).
Yếu Tố Liên Quan Đến Nhận Biết BLGD/BLG
Giới tính & Nghề nghiệp
Không liên quan có ý nghĩa thống kê (p > 0,05)
Dân tộc
Liên quan có ý nghĩa (p < 0,001). Dân tộc thiểu số ít biết hơn ~62% so với người Kinh (OR = 0,38)
Trình độ học vấn
Liên quan rõ rệt (p < 0,001). CĐ/ĐH: 78%; chưa tốt nghiệp THPT: 51,5%
Khoảng cách đến BV
Liên quan có ý nghĩa (p = 0,002). <5 km: 77,3%; >10 km: 57,6%
Kết Luận & Khuyến Nghị
Kết luận chính
  • Kiến thức người bệnh ở mức trung bình, chưa đồng đều
  • Chỉ 33,6% biết BV có dịch vụ hỗ trợ
  • Dân tộc, học vấn, khoảng cách ảnh hưởng đến nhận biết
Khuyến nghị
  • Lãnh đạo BV: Quy trình chuẩn sàng lọc–chăm sóc–chuyển gửi; Tổ phản ứng nhanh
  • Khoa phòng: Lồng ghép sàng lọc vào khám định kỳ; khu tư vấn riêng
  • Truyền thông: Tài liệu song ngữ cho dân tộc thiểu số; điểm tư vấn vệ tinh
Made with